Khi nhận được thư mời học từ một trường đại học tại Hàn Quốc, điều đầu tiên mà mình nghĩ đến là tìm nơi ở. Khác với Việt Nam, nơi mà chi phí sinh hoạt có thể dễ dàng dự đoán, Hàn Quốc lại có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ngân sách của du học sinh. Bài viết này sẽ giúp bạn tính toán chi phí sinh hoạt thực tế tại Hàn Quốc và so sánh với các thành phố khác.
Dưới đây là bảng so sánh chi phí sinh hoạt giữa Seoul (Hàn Quốc), Tokyo (Nhật Bản) và Hà Nội (Việt Nam) cho tháng 4 năm 2026.
| Chi phí | Seoul (KRW) | Tokyo (JPY) | Hà Nội (VND) |
|---|---|---|---|
| Nhà ở (1 phòng) | 600,000 | 90,000 | 3,000,000 |
| Ăn uống (tháng) | 250,000 | 40,000 | 1,500,000 |
| Giao thông (tháng) | 60,000 | 10,000 | 300,000 |
| Bảo hiểm y tế | 120,000 | 20,000 |
| 500,000 |
| Điện thoại (tháng) | 40,000 | 8,000 | 200,000 |
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung này là phân tích độc quyền của Ban biên tập Luceve dựa trên thông tin công khai, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin, không cấu thành tư vấn đầu tư. Quyết định đầu tư là trách nhiệm của bạn.